Baudouin 660kVA
Baudouin Generator 660kVA – Reliable Backup Power Solution
Giới thiệu Máy phát điện Baudouin 660kVA
Máy phát điện Baudouin 660kVA là lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng, xưởng sản xuất, bệnh viện, khách sạn và các cơ sở thương mại – dân dụng cần nguồn điện dự phòng ổn định.
Tổ máy sử dụng động cơ Baudouin 6M33G660/5, kết hợp với đầu phát Leroy Somer TAL-A47- E và bảng điều khiển Deepsea DSE7320 mang đến khả năng vận hành bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và dễ dàng bảo trì.
Hoàng Hà – nhà phân phối máy phát điện Baudouin tại Việt Nam, cung cấp sản phẩm chính hãng đầy đủ CO-CQ, cùng dịch vụ sau bán hàng chuyên nghiệp.
Hotline & Zalo: 090.468.0707 – 0977.491.562
Baudouin 660kVA – Bộ Hồ sơ thông số kỹ thuật chính hãng
Catalogue tổ máy: Baudouin HH-B660
Catalogue động cơ: Baudouin 6M33G660/5
Catalogue đầu phát: Leroy Somer TAL-A47-E
Catalogue bảng điều khiển: Deepsea DSE7320
Thông số kỹ thuật tổ máy Baudouin 660kVA
Generator Set Specifications – Baudouin HH-B660
| Hạng mục / Item | Thông số (Tiếng Việt) | Technical Specifications (English) |
|---|---|---|
| Model tổ máy / Genset Model | HH-B660 | HH-B660 |
| Thương hiệu tổ máy / Genset Brand | Powered by Baudouin | Powered by Baudouin |
| Công suất liên tục / Prime Power (PRP) | 600 kVA / 480 kW (tham khảo cấu hình PRP) | 600 kVA / 480 kW (typical PRP configuration) |
| Công suất dự phòng / Standby Power (ESP) | 660 kVA / 528 kW | 660 kVA / 528 kW |
| Điện áp định mức / Rated Voltage | 400/230 V, 3 pha, 50 Hz | 400/230 V, 3 phase, 50 Hz |
| Tốc độ / Rated Speed | 1500 rpm | 1500 rpm |
| Hệ số công suất / Power Factor | 0.8 (lagging) | 0.8 (lagging) |
| Tiêu hao nhiên liệu / Fuel Consumption (xấp xỉ) | ~ 126.5 L/h @ 100% tải (tùy cấu hình đầu phát & tải) | ~ 126.5 L/h @ 100% load (depends on alternator & configuration) |
| Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank | 700 – 900 L (tùy canopy/khung) | 700 – 900 L (depending on canopy/base frame) |
| Độ ồn (vỏ tiêu chuẩn) / Noise Level | ~75–80 dB(A) @ 7m không gian mở (tùy canopy) | ~75–80 dB(A) @ 7m Open Space (depending on canopy) |
| Kích thước (tham khảo) / Dimensions (L×W×H) | ~3500 × 1400 × 2000 mm | ~3500 × 1400 × 2000 mm |
| Trọng lượng khô / Dry Weight | ~ 3000 – 3400 kg (tùy cấu hình) | ~ 3000 – 3400 kg (depending on configuration) |
| Tiêu chuẩn khí thải / Emission | EU Stage II (theo cấu hình động cơ) | EU Stage II (engine configuration) |
| Cấp bảo vệ / Protection Grade | IP23 (tiêu chuẩn) | IP23 (standard) |
Thông số kỹ thuật động cơ Baudouin 6M33G660/5
Engine Specifications – Baudouin 6M33G660/5
| Hạng mục / Item | Thông số (Tiếng Việt) | Technical Specifications (English) |
|---|---|---|
| Model | Baudouin 6M33G660/5 | Baudouin 6M33G660/5 |
| Loại | Diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo + after-cooler, làm mát nước | 4-stroke, 6-cylinder inline, turbocharged + air-to-air aftercooler, water-cooled |
| Công suất (PRP / ESP) | PRP (≈) 512 kW (≈ 600 kVA@0.8) – ESP (≈) 563 kW (≈ 660 kVA@0.8) (datasheet nêu cụ thể theo chế độ) | PRP ≈ 512 kW (≈600 kVA @0.8) – ESP ≈ 563 kW (≈660 kVA @0.8). See datasheet for rating table. |
| Dung tích / Displacement | 19.6 L | 19.6 L |
| Bore × Stroke | 150 mm × 185 mm | 150 mm × 185 mm |
| Tỉ số nén / Compression ratio | ~15 : 1 | ~15 : 1 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun trực tiếp, bơm cao áp (tùy version: common-rail hoặc pump-line-nozzle theo cấu hình) — theo datasheet PowerKit. | Direct injection, high-pressure pump (some variants common-rail / PLD per version). |
| Dung tích dầu / Lube oil | (theo datasheet: tham khảo) ≈ 32 L (tùy phụ kiện) | (datasheet reference) ≈ 32 L (model dependent) |
| Hệ thống làm mát | Két nước với quạt cưỡng bức (radiator package trong PowerKit) | Radiator package, forced water cooling |
| Khởi động | Đề điện 24 VDC (PowerKit config) | 24 VDC electric starter |
| Kích thước & khối lượng (động cơ, có radiator) | L × W × H ≈ 2798 × 1600 × 1900 mm ; wet weight (with radiator) ≈ 2669–2798 kg (tùy phiên bản). | See datasheet for exact dimension & wet weight. |
| Tiếng ồn (acoustic power) | Acoustic power level (datasheet): ví dụ ~117.6 dB(A) engine only (tham khảo trên datasheet PowerKit). | See engine datasheet for acoustic power figures. |
Thông số kỹ thuật đầu phát Leroy Somer TAL-A47-E
Alternator Specifications – Leroy Somer TAL-A47-E
| Hạng mục / Item | Thông số (Tiếng Việt) | Technical Specifications (English) |
|---|---|---|
| Model | Leroy Somer TAL-A47-E | Leroy Somer TAL-A47-E |
| Công suất định mức (50 Hz, PF 0.8) | Phù hợp cho tổ máy 600–825 kVA tuỳ điện áp & kết nối; với động cơ 6M33G660/5 thường chọn rating tương đương 660 kVA (Standby) | Rated kVA depends on terminal voltage & connection; TAL-A47 range covers 455–825 kVA (50 Hz). Refer to specific rating table for TAL-A47-E. |
| Điện áp | 400/230 V (cấu hình tiêu chuẩn), hỗ trợ nhiều điện áp khác theo catalogue | 400/230 V standard; other voltages available per catalogue |
| Số cực / Poles | 4-pole | 4-pole |
| Cấp cách điện | Class H (vật liệu chịu nhiệt cao) | Class H insulation |
| Bảo vệ / Protection | IP23 (tiêu chuẩn), có thể nâng cấp theo yêu cầu | IP23 standard (upgrades available) |
| Điều chỉnh điện áp | AVR tích hợp, độ chính xác ±1% (tùy lựa chọn AVR) | Integrated AVR, ±1% regulation (option dependent) |
| Cuộn dây | 100% dây đồng | 100% copper winding |
| Tiêu chuẩn | IEC 60034, ISO 8528 (theo cấu hình) | IEC 60034, ISO 8528 (subject to configuration) |
| Làm mát | Tự làm mát bằng quạt (self-ventilated) hoặc phiên bản làm mát khác theo yêu cầu | Self-ventilated (other cooling options available) |
Thông số kỹ thuật bảng điều khiển Deepsea DSE7320
Control Panel Specifications – Deepsea DSE7320
| Hạng mục / Item | Thông số (Tiếng Việt) | Technical Specifications (English) |
|---|---|---|
| Model / Model | Deepsea DSE7320 | Deepsea DSE7320 |
| Loại / Type | Bộ điều khiển tự động, tích hợp ATS | Auto Mains Failure (AMF) Controller |
| Màn hình hiển thị / Display | LCD đa chức năng, hiển thị thông số tổ máy | Multifunctional LCD, full genset parameters |
| Chức năng chính / Main Functions | Khởi động/dừng máy tự động, giám sát điện áp, tần số, dòng điện, công suất, bảo vệ động cơ, cảnh báo sự cố | Auto start/stop, monitoring voltage, frequency, current, power, engine protections, alarms |
| Cổng giao tiếp / Communication | RS232, RS485, Modbus, CANbus | RS232, RS485, Modbus, CANbus |
| Ngõ vào/ra / Inputs & Outputs | Ngõ vào/ra lập trình linh hoạt | Configurable inputs & outputs |
| Nguồn cấp / Power Supply | 8 – 35VDC | 8 – 35VDC |
| Tiêu chuẩn / Standards | IEC 61000, BS EN 60950 | IEC 61000, BS EN 60950 |
Ưu điểm khi chọn máy phát điện Baudouin tại Hoàng Hà
-
Nhà phân phối chính hãng Baudouin tại Việt Nam, cung cấp CO-CQ đầy đủ.
-
Bảo hành toàn quốc, minh bạch và nhanh chóng.
-
Phụ tùng chính hãng Baudouin luôn có sẵn: bộ lọc, dầu nhờn, phụ kiện thay thế định kỳ.
-
Bảo trì – bảo dưỡng Baudouin chuyên nghiệp theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
-
Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, đào tạo bài bản.
-
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 toàn quốc.
-
Xử lý sự cố lớn với kỹ sư trực tiếp tại hiện trường.
Câu hỏi thường gặp về máy phát điện Baudouin 660kVA
Frequently Asked Questions – Baudouin Generator 660kVA
1. Máy phát điện Baudouin 660kVA có xuất xứ từ đâu?
-
Trả lời: Máy phát điện Baudouin thương hiệu Pháp. Tổ máy xuất xứ UK, Châu Âu, Ấn Độ, Trung Quốc, Lắp ráp việt Nam tuỳ theo yêu cầu và dự toán của từng dự án. hiện được sử dụng rộng rãi toàn cầu với chứng chỉ chất lượng quốc tế.
2. Thời gian bảo hành máy phát điện Baudouin 660kVA là bao lâu?
-
Trả lời: Hoàng Hà cung cấp bảo hành chính hãng 12 tháng hoặc 1.000 giờ hoạt động (tùy điều kiện nào đến trước), áp dụng toàn quốc.
3. Hoàng Hà có cung cấp phụ tùng và vật tư chính hãng Baudouin không?
-
Trả lời: Có. Hoàng Hà luôn có sẵn kho Lọc Bauoduin như: lọc nhiên liệu, lọc dầu, lọc gió, lọc nước làm mát, cùng các bộ phụ tùng bảo dưỡng định kỳ đầy đủ.
4. Mức tiêu hao nhiên liệu của máy phát điện Baudouin 660kVA là bao nhiêu?
-
Trả lời: Ở mức tải 100%, máy tiêu thụ khoảng ~ 126.5 lít/giờ, rất tiết kiệm so với nhiều dòng máy cùng phân khúc.
5. Độ ồn của máy phát điện Baudouin 660kVA khi hoạt động là bao nhiêu?
-
Trả lời: Khi sử dụng vỏ cách âm tiêu chuẩn, độ ồn trung bình chỉ khoảng 75 – 80 dB(A) @ 7m không gian mở, phù hợp cho khu dân cư, văn phòng và công trình cần độ ồn thấp.
6. Hoàng Hà có hỗ trợ lắp đặt và bảo trì tại công trình không?
-
Trả lời: Có. Đội ngũ kỹ sư của Hoàng Hà được đào tạo chính quy, chuyên sâu, sẽ trực tiếp khảo sát – lắp đặt – bảo trì tại công trình, hỗ trợ kỹ thuật toàn quốc và online 24/7.
7. Khi máy phát điện gặp sự cố thì xử lý như thế nào?
-
Trả lời: Với các sự cố nhỏ, khách hàng được hỗ trợ kỹ thuật online ngay lập tức. Trường hợp sự cố lớn, Hoàng Hà sẽ cử kỹ thuật viên trực tiếp đến hiện trường để khắc phục nhanh chóng.
Liên hệ tư vấn & báo giá máy phát điện Baudouin 660kVA
Contact Us for Baudouin 660kVA Generator Price & Consultation
Bạn đang tìm kiếm máy phát điện Baudouin 660kVA chính hãng với hiệu suất ổn định, phụ tùng đầy đủ và dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp?
👉 Hãy để Công ty TNHH Thiết bị Công nghiệp Hoàng Hà đồng hành cùng bạn:
-
Nhà phân phối Baudouin chính hãng tại Việt Nam.
-
Báo giá nhanh – minh bạch – cạnh tranh.
-
Kho hàng sẵn có, giao tận nơi trên toàn quốc.
-
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7, bảo trì – bảo dưỡng định kỳ chuyên nghiệp.
📞 Gọi ngay Hotline & Zalo: 090.468.0707 để được tư vấn lựa chọn máy phát điện phù hợp cho dự án của bạn.
📩 Hoặc gửi yêu cầu qua Email: hoanghapower@gmail.com – chúng tôi sẽ phản hồi sớm nhất đến quý khách.
✨ Hoàng Hà cam kết: Uy tín – Chất lượng – Chuyên nghiệp – Nhanh chóng ✨


